Những mục nào thuộc về dấu hiệu sinh tồn (vital signs)?
バイタルサインに入るものは、どれですか。
- 視力(しりょく)と聴力(ちょうりょく)
- 身長と体重
- 食事の量と尿(にょう)の量
- 体温・脈拍(みゃくはく)・血圧(けつあつ)・呼吸(こきゅう)
Đáp án đúng: Thân nhiệt, mạch, huyết áp và hô hấp
Giải thích: Dấu hiệu sinh tồn là "dấu hiệu của sự sống", gồm thân nhiệt, mạch, huyết áp và hô hấp (đôi khi gồm cả ý thức). Điều quan trọng là so sánh với chỉ số thường ngày để sớm nhận ra sự thay đổi.
Xem giải thích và đáp án
Đáp án đúng: Thân nhiệt, mạch, huyết áp và hô hấp
Giải thích: Dấu hiệu sinh tồn là "dấu hiệu của sự sống", gồm thân nhiệt, mạch, huyết áp và hô hấp (đôi khi gồm cả ý thức). Điều quan trọng là so sánh với chỉ số thường ngày để sớm nhận ra sự thay đổi.