「報連相(ほうれんそう)」が表しているのはどれですか。
"Hourensou" đại diện cho những việc nào?
- Báo cáo, liên lạc, trao đổi xin ý kiến
- Đi làm, nghỉ giải lao, tan ca
- Gia nhiệt, làm nguội, đóng gói
- Quét dọn, rửa, sắp xếp
Đáp án đúng: 報告・連絡・相談(Báo cáo, liên lạc, trao đổi xin ý kiến)
Giải thích: 報連相 là từ ghép âm đầu của 報告 (báo cáo), 連絡 (liên lạc), 相談 (trao đổi). Báo cáo là truyền đạt việc đã xong, liên lạc là thông báo cho mọi người, trao đổi là hỏi khi phân vân. Ở nơi làm việc Nhật Bản, người sớm trao đổi được tin tưởng hơn người tự quyết trong im lặng.
Xem giải thích và đáp án
Đáp án đúng: 報告・連絡・相談(Báo cáo, liên lạc, trao đổi xin ý kiến)
Giải thích: 報連相 là từ ghép âm đầu của 報告 (báo cáo), 連絡 (liên lạc), 相談 (trao đổi). Báo cáo là truyền đạt việc đã xong, liên lạc là thông báo cho mọi người, trao đổi là hỏi khi phân vân. Ở nơi làm việc Nhật Bản, người sớm trao đổi được tin tưởng hơn người tự quyết trong im lặng.