Câu hỏi luyện thi ngành chế biến thực phẩm
100 câu hỏi luyện tập nguyên bản cho Kỹ năng đặc định ngành chế biến thực phẩm, chia theo 5 phần: vệ sinh chung, HACCP, an toàn lao động, cơ bản về sản xuất và từ vựng nhà máy.
Theo chủ đề
- Quản lý vệ sinh chung25
- Quản lý vệ sinh theo HACCP20
- An toàn vệ sinh lao động25
- Cơ bản về sản xuất và chế biến20
- Từ vựng nhà máy10
Bài ôn tập theo từng phần
Đọc trước khi làm bài sẽ giúp tăng tỷ lệ trả lời đúng.
- Quản lý vệ sinh chung
- Quản lý vệ sinh theo HACCP
- An toàn vệ sinh lao động
- Cơ bản về sản xuất và chế biến
- Từ vựng nhà máy
Tất cả câu hỏi
- 工場に入る前の手順で、正しい順番はどれですか。Trước khi vào nhà máy, thứ tự đúng là gì?
- 作業中に髪の毛が落ちるのをふせぐ方法で、正しいのはどれですか。Cách ngăn tóc rụng khi làm việc, điều nào đúng?
- 「5S」に含まれないのはどれですか。Điều nào KHÔNG thuộc "5S"?
- 作業着のポケットについて、食品工場で多い決まりはどれですか。Về túi áo đồng phục, quy định phổ biến ở nhà máy thực phẩm là gì?
- 食品工場で装飾品について、正しいのはどれですか。Về đồ trang sức trong nhà máy thực phẩm, điều nào đúng?
- 交差汚染をふせぐための、工場内の動線の考え方で正しいのはどれですか。Cách bố trí luồng di chuyển trong nhà máy để chống nhiễm chéo, điều nào đúng?
- 使い捨て手袋が作業中に破れました。正しい対応はどれですか。Găng tay dùng một lần bị rách khi đang làm. Cách xử lý đúng?
- 清掃のあとに行う「洗浄・殺菌の確認」について、正しいのはどれですか。Về việc "kiểm tra sau khi rửa và khử trùng", điều nào đúng?
- 工場でねずみや虫の侵入をふせぐ方法で、正しいのはどれですか。Cách ngăn chuột và côn trùng xâm nhập nhà máy, điều nào đúng?
- 体調不良のときの報告について、食品工場で正しいのはどれですか。Về báo cáo khi không khỏe, điều nào đúng ở nhà máy thực phẩm?
- 手洗いのあとの乾燥方法で、食品工場に適しているのはどれですか。Cách làm khô tay sau khi rửa phù hợp với nhà máy thực phẩm là gì?
- 工場内での飲食について、正しいのはどれですか。Về ăn uống trong nhà máy, điều nào đúng?
- 食品を扱う区域に持ちこんではいけないものはどれですか。Vật nào không được mang vào khu vực xử lý thực phẩm?
- 床に落ちた原材料について、正しい対応はどれですか。Về nguyên liệu rơi xuống sàn, cách xử lý đúng là gì?
- 洗浄用の洗剤や薬品の保管について、正しいのはどれですか。Về bảo quản chất tẩy rửa và hóa chất, điều nào đúng?
- アレルギー物質を含む原材料を扱ったあと、次の製品を作るときに必要なのはどれですか。Sau khi xử lý nguyên liệu chứa chất gây dị ứng, cần làm gì trước khi làm sản phẩm tiếp theo?
- 作業台や器具の消毒について、正しいのはどれですか。Về khử trùng bàn thao tác và dụng cụ, điều nào đúng?
- トイレを使ったあと、作業に戻るときの正しい手順はどれですか。Sau khi đi vệ sinh, quy trình đúng khi quay lại làm việc là gì?
- ガラスや硬質プラスチックの破損について、食品工場で正しいのはどれですか。Về vỡ thủy tinh hoặc nhựa cứng ở nhà máy thực phẩm, điều nào đúng?
- 工場で使う「ゾーニング」の意味として、正しいのはどれですか。"Zoning" trong nhà máy nghĩa là gì?
- 原材料を受け入れるときの確認で、正しいのはどれですか。Khi tiếp nhận nguyên liệu, việc kiểm tra nào là đúng?
- 食品工場での爪の手入れについて、正しいのはどれですか。Về chăm sóc móng tay ở nhà máy thực phẩm, điều nào đúng?
- エアシャワーの目的として、正しいのはどれですか。Mục đích của buồng thổi khí (air shower) là gì?
- 清掃用具の管理について、正しいのはどれですか。Về quản lý dụng cụ vệ sinh, điều nào đúng?
- マスクの正しいつけ方はどれですか。Cách đeo khẩu trang đúng là gì?
- HACCPの考え方として、正しいのはどれですか。Tư duy của HACCP là gì?
- 「危害要因」に含まれないのはどれですか。Điều nào KHÔNG thuộc "mối nguy"?
- CCP(重要管理点)の説明として、正しいのはどれですか。Giải thích nào đúng về CCP (điểm kiểm soát tới hạn)?
- 加熱工程がCCPになっている製品で、温度が基準に達していませんでした。正しい対応はどれですか。Sản phẩm có công đoạn gia nhiệt là CCP nhưng nhiệt độ chưa đạt chuẩn. Cách xử lý đúng?
- HACCPの記録について、正しいのはどれですか。Về hồ sơ HACCP, điều nào đúng?
- 金属検出機の使い方について、正しいのはどれですか。Về cách dùng máy dò kim loại, điều nào đúng?
- 金属検出機が反応して製品がはじかれました。正しい対応はどれですか。Máy dò kim loại báo và sản phẩm bị loại ra. Cách xử lý đúng?
- 「一般衛生管理」とHACCPの関係として、正しいのはどれですか。Quan hệ giữa "quản lý vệ sinh chung" và HACCP là gì?
- 製品に問題が見つかったとき、いつ作られたかをさかのぼって調べられるしくみを何といいますか。Cơ chế cho phép truy ngược xem sản phẩm được làm khi nào gọi là gì?
- 作業中に温度計が壊れているのに気づきました。正しい対応はどれですか。Bạn phát hiện nhiệt kế bị hỏng khi đang làm. Cách xử lý đúng?
- 冷却工程がCCPになっている理由として、正しいのはどれですか。Vì sao công đoạn làm lạnh được đặt làm CCP?
- HACCPで「モニタリング」とは何をすることですか。Trong HACCP, "monitoring" là làm gì?
- 基準を外れたときに行う「改善措置」に含まれないのはどれですか。Điều nào KHÔNG thuộc "hành động khắc phục" khi lệch chuẩn?
- 手順書と実際の作業がちがっていることに気づきました。正しい対応はどれですか。Bạn thấy quy trình khác với thao tác thực tế. Cách xử lý đúng?
- ロット番号を記録する目的として、正しいのはどれですか。Mục đích ghi số lô là gì?
- 加熱の温度を測るとき、正しいのはどれですか。Khi đo nhiệt độ gia nhiệt, cách nào đúng?
- 作業中に製品の中から髪の毛やビニールの切れはしを見つけました。正しい対応はどれですか。Trong lúc làm việc bạn phát hiện tóc hoặc mảnh nilon trong sản phẩm. Cách xử lý đúng là gì?
- 記録用紙に書きまちがえました。正しい直し方はどれですか。Bạn ghi sai vào phiếu ghi chép. Cách sửa đúng là gì?
- HACCPで最初に行う「危害要因分析」とは何をすることですか。Trong HACCP, "phân tích mối nguy" được làm đầu tiên là làm gì?
- HACCPの「検証」の説明として、正しいのはどれですか。Mô tả nào đúng về "thẩm tra" trong HACCP?
- 機械の中に残った材料を取りのぞくとき、正しいのはどれですか。Khi lấy nguyên liệu còn sót lại trong máy, cách nào đúng?
- 機械の安全カバーについて、正しいのはどれですか。Về nắp che an toàn của máy, điều nào đúng?
- スライサーなど刃のある機械を使うときの注意で、正しいのはどれですか。Lưu ý nào đúng khi dùng máy có lưỡi dao như máy thái?
- 保護具の使い方として、正しいのはどれですか。Cách sử dụng thiết bị bảo hộ nào là đúng?
- 重い箱を床から持ち上げるときの正しい姿勢はどれですか。Tư thế nào đúng khi nhấc thùng nặng từ sàn lên?
- 台車で荷物を運ぶときに正しいのはどれですか。Điều nào đúng khi chở hàng bằng xe đẩy?
- フォークリフトが動いている場所を歩くときに、正しいのはどれですか。Khi đi bộ ở khu vực có xe nâng hoạt động, điều nào đúng?
- 床がぬれて滑りやすいことに気づきました。正しい対応はどれですか。Bạn nhận thấy sàn ướt và trơn. Cách xử lý đúng là gì?
- 冷凍庫の中で作業するときに、正しいのはどれですか。Điều nào đúng khi làm việc bên trong kho đông lạnh?
- 熱い湯や蒸気を使う作業で、やけどをふせぐ方法として正しいのはどれですか。Cách nào đúng để phòng bỏng khi làm việc với nước sôi hoặc hơi nóng?
- 洗剤や薬品の使い方で、してはいけないのはどれですか。Điều nào KHÔNG được làm khi sử dụng chất tẩy rửa và hóa chất?
- 洗剤が目に入ってしまいました。最初にすることはどれですか。Chất tẩy rửa bắn vào mắt. Việc đầu tiên cần làm là gì?
- 作業中に指を切ってしまいました。食品工場での正しい対応はどれですか。Bạn bị đứt tay khi làm việc. Cách xử lý đúng ở nhà máy thực phẩm là gì?
- 「ヒヤリハット」の説明として、正しいのはどれですか。Mô tả nào đúng về "hiyari hatto"?
- 同僚が機械にはさまれてけがをしました。最初にすることはどれですか。Đồng nghiệp bị máy kẹp và bị thương. Việc đầu tiên cần làm là gì?
- 非常口と避難通路について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về lối thoát hiểm và đường thoát nạn?
- 消火器について、働く人が知っておくべきことはどれですか。Người lao động cần biết điều gì về bình chữa cháy?
- 作業中に大きな地震が起きました。まずすることはどれですか。Đang làm việc thì xảy ra động đất lớn. Việc đầu tiên là gì?
- 工場の電気の扱いで、正しいのはどれですか。Điều nào đúng khi xử lý điện trong nhà máy?
- 高いところの物を取るときに、正しいのはどれですか。Điều nào đúng khi lấy đồ ở trên cao?
- 一人では運べない重さの荷物があります。正しい対応はどれですか。Có kiện hàng nặng mà một người không khiêng nổi. Cách xử lý đúng?
- 機械の音が大きい場所で働くときに、正しいのはどれですか。Điều nào đúng khi làm việc ở nơi tiếng máy rất lớn?
- 前の日によく眠れず、体がだるいまま出勤しました。正しい行動はどれですか。Hôm trước ngủ không ngon, người mệt mỏi mà vẫn đi làm. Hành động đúng là gì?
- 暑い場所での作業で、熱中症をふせぐために正しいのはどれですか。Điều nào đúng để phòng say nắng khi làm việc ở nơi nóng?
- 工場の中の表示について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về các bảng chỉ dẫn trong nhà máy?
- 原材料を保管するときの「先入れ先出し」とは何ですか。"Nhập trước xuất trước" khi bảo quản nguyên liệu nghĩa là gì?
- 「消費期限」の説明として、正しいのはどれですか。Mô tả nào đúng về "shouhi kigen" (hạn sử dụng an toàn)?
- 冷蔵と冷凍の使い分けについて、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về việc phân biệt bảo quản lạnh và đông lạnh?
- 冷凍の原材料を解凍する方法として、正しいのはどれですか。Cách rã đông nguyên liệu đông lạnh nào là đúng?
- 材料の計量について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về việc cân đong nguyên liệu?
- 材料を入れる量をまちがえたことに、あとで気づきました。正しい対応はどれですか。Sau đó bạn phát hiện mình đã cho sai lượng nguyên liệu. Cách xử lý đúng?
- 包装(シール)の工程で確認することとして、正しいのはどれですか。Điều cần kiểm tra ở công đoạn đóng gói (hàn miệng) là gì?
- 表示ラベルについて、食品工場で最も注意が必要なのはどれですか。Về nhãn sản phẩm, điều gì cần chú ý nhất ở nhà máy thực phẩm?
- 期限の印字がずれていて読めない製品を見つけました。正しい対応はどれですか。Bạn thấy sản phẩm có phần in hạn bị lệch, không đọc được. Cách xử lý đúng?
- 異物が入るのをふせぐ工程の設備として、正しくないのはどれですか。Thiết bị nào KHÔNG phải để ngăn dị vật lẫn vào?
- 重量チェッカーで、決められた重さより軽い製品がはじかれました。正しい対応はどれですか。Máy kiểm trọng lượng loại ra sản phẩm nhẹ hơn quy định. Cách xử lý đúng?
- 目で行う検品(外観検査)について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về kiểm phẩm bằng mắt (kiểm tra ngoại quan)?
- 不良品の扱いについて、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về cách xử lý hàng lỗi?
- 同じラインで次のちがう製品を作るとき、まずすることはどれですか。Khi chuyển sang làm sản phẩm khác trên cùng dây chuyền, việc đầu tiên là gì?
- 加熱が終わった製品を扱うときに、とくに気をつけることはどれですか。Cần đặc biệt lưu ý gì khi xử lý sản phẩm đã gia nhiệt xong?
- 真空包装をする目的として、正しいのはどれですか。Mục đích của đóng gói hút chân không là gì?
- 作業手順書のとおりに作る理由として、正しいのはどれですか。Vì sao phải làm đúng theo quy trình thao tác?
- 作業を始める前の機械の点検について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về việc kiểm tra máy trước khi bắt đầu công việc?
- 機械を分解して洗う理由として、正しいのはどれですか。Lý do phải tháo rời máy để rửa là gì?
- 工場で「品質のばらつきをなくす」とは、どういうことですか。Ở nhà máy, "loại bỏ sự dao động chất lượng" nghĩa là gì?
- 「段取り」の意味として、正しいのはどれですか。"Dandori" nghĩa là gì?
- 「ロット」の説明として、正しいのはどれですか。Mô tả nào đúng về "lot"?
- 「指差呼称」とは何をすることですか。"Yubisashi koshou" là làm gì?
- 「報連相(ほうれんそう)」が表しているのはどれですか。"Hourensou" đại diện cho những việc nào?
- 「良品」と「不良品」の説明として、正しいのはどれですか。Mô tả nào đúng về "ryouhin" và "furyouhin"?
- 「立入禁止」の表示がある場所について、正しいのはどれですか。Điều nào đúng về nơi có bảng "tachiiri kinshi"?
- 「仕掛品」とはどのようなものですか。"Shikakarihin" là gì?
- 「早番」「遅番」とはどういう意味ですか。"Hayaban" và "osoban" nghĩa là gì?
- 責任者に「これ、まだ流さないでください」と言われました。どうしますか。Người phụ trách nói "kore, mada nagasanaide kudasai". Bạn sẽ làm gì?
- 工場でいう「ライン」の意味として、正しいのはどれですか。Ở nhà máy, "line" nghĩa là gì?