Từ vựng về vận động cơ thể. Ở đây có những từ như 健側・患側・脱健着患 mà nếu không biết thì không thể đọc hiểu nổi đề thi. Hãy ưu tiên học phần này trước.

Từ về di chuyển

Từ Cách đọc Nghĩa
移乗 いじょう Chuyển từ giường sang xe lăn, sang chỗ ngồi khác
移動 いどう Đi từ nơi này sang nơi khác
歩行 ほこう Đi bộ
歩行介助 ほこうかいじょ Hỗ trợ đi lại
立ち上がり たちあがり Đứng lên từ tư thế ngồi
体位変換 たいいへんかん Xoay trở tư thế người đang nằm
起き上がり おきあがり Ngồi dậy từ tư thế nằm
移送 いそう Đưa người đi bằng xe lăn

Chú ý: nhất định phải phân biệt 移乗 và 移動. 移乗 = sang chỗ ngồi khác, 移動 = đổi nơi.

Từ về tình trạng cơ thể

Từ Cách đọc Nghĩa
麻痺 まひ Liệt
片麻痺 かたまひ Liệt nửa người
健側 けんそく Bên không liệt, cử động được
患側 かんそく Bên bị liệt
拘縮 こうしゅく Co cứng khớp, hạn chế biên độ vận động
廃用症候群 はいようしょうこうぐん Hội chứng bất động
ふらつき — Loạng choạng, mất thăng bằng
転倒 てんとう Té ngã

脱健着患 (だっけんちゃっかん) — bốn chữ chỉ thứ tự thay đồ: cởi từ bên khỏe, mặc từ bên liệt.

Từ về tư thế

Từ Cách đọc Nghĩa
仰臥位 ぎょうがい Nằm ngửa
側臥位 そくがい Nằm nghiêng
腹臥位 ふくがい Nằm sấp
座位 ざい Tư thế ngồi
端座位 たんざい Ngồi ở mép giường
立位 りつい Tư thế đứng

Từ về dụng cụ

Từ Cách đọc Nghĩa
車いす くるまいす Xe lăn
杖 つえ Gậy
歩行器 ほこうき Khung tập đi
手すり てすり Tay vịn
ブレーキ — Phanh xe lăn
フットサポート — Chỗ để chân trên xe lăn
ティッピングレバー — Thanh đạp chân để nâng bánh trước
スライディングボード — Ván trượt dùng khi chuyển chỗ

Thứ tự động tác cần nhớ

Đề thi hỏi cả thứ tự thao tác, không chỉ từ vựng.

移乗 (giường → xe lăn)

  1. Đặt xe lăn ở phía 健側
  2. Khóa phanh
  3. Gọi báo rồi mới hỗ trợ

Đi bằng gậy (3 nhịp)

杖 (gậy) → chân 患側 → chân 健側

Vị trí đứng khi hỗ trợ đi

Hơi phía sau bên 患側 (để đỡ ngay khi loạng choạng)

ボディメカニクス

  1. Lại gần người được chăm sóc
  2. Mở rộng chân để tăng diện tích chống đỡ
  3. Gập gối, hạ trọng tâm

Không vặn người — đây cũng là cách phòng đau lưng cho chính bạn.

Câu nói dùng được ngay

Tiếng Nhật Nghĩa
これから車いすに移りますね Giờ ta chuyển sang xe lăn nhé
ブレーキをかけました。手すりをつかんでください Cháu khóa phanh rồi. Bác nắm tay vịn nhé
ゆっくり立ちましょう Ta đứng lên từ từ nhé
前が上がりますよ Phía trước sắp nâng lên đấy ạ (khi lên bậc)
後ろ向きでおりますね Cháu đi lùi xuống dốc nhé
体の向きを変えますね Cháu xoay người bác nhé

Kiểm tra bằng câu hỏi luyện tập

→ 35 câu Kỹ thuật hỗ trợ sinh hoạt / 15 câu Từ vựng điều dưỡng

Liên quan: Ôn tập Từ vựng điều dưỡng / Từ vựng khi gọi báo và ghi chép