「見守り」の説明として正しいものはどれですか。
Cách giải thích đúng về「見守り(みまもり)」là câu nào?
- Đỡ chắc cơ thể và cùng đi bộ
- Làm thay tất cả mọi việc cho người sử dụng
- Để người sử dụng một mình và đi làm việc khác
- Không giúp đỡ quá mức, quan sát ở bên cạnh để đảm bảo an toàn
Đáp án đúng: 手伝いすぎないで、そばで様子を見て、安全をたしかめること(Không giúp đỡ quá mức, quan sát ở bên cạnh để đảm bảo an toàn)
Giải thích: 「見守り (mimamori)」là việc không giúp đỡ ngay mà quan sát ở bên cạnh để đảm bảo an toàn. Đây là một cách hỗ trợ quan trọng để tôn trọng những việc người sử dụng có thể tự làm.
Xem giải thích và đáp án
Đáp án đúng: 手伝いすぎないで、そばで様子を見て、安全をたしかめること(Không giúp đỡ quá mức, quan sát ở bên cạnh để đảm bảo an toàn)
Giải thích: 「見守り (mimamori)」là việc không giúp đỡ ngay mà quan sát ở bên cạnh để đảm bảo an toàn. Đây là một cách hỗ trợ quan trọng để tôn trọng những việc người sử dụng có thể tự làm.