「先入さきいれ先出さきだし」の意味いみとして、正ただしいのはどれですか。

Xem giải thích và đáp án

Đáp án đúng: 先さきに仕入しいれたものから先さきに使つかう(Dùng trước những thứ nhập vào trước)

Giải thích: Dùng trước những thứ nhập vào trước (cũ hơn) gọi là "nhập trước xuất trước". Nếu để hàng mới ra phía trước, hàng cũ sẽ kẹt phía trong và hết hạn. Khi bổ sung, hãy đưa hàng cũ ra trước.