Câu hỏi luyện thi ngành nhà hàng (Gaishoku)
100 câu hỏi luyện tập nguyên bản cho Kỹ năng đặc định ngành nhà hàng, chia theo 4 phần: vệ sinh, chế biến, phục vụ và từ vựng.
Theo chủ đề
Bài ôn tập theo từng phần
Đọc trước khi làm bài sẽ giúp tăng tỷ lệ trả lời đúng.
Tất cả câu hỏi
- トイレに行ったあと、はじめにすることはどれですか。Sau khi đi vệ sinh, việc đầu tiên phải làm là gì?
- 手洗いのしかたで、正しいのはどれですか。Cách rửa tay đúng là cách nào?
- 食中毒をふせぐ三原則は「つけない・ふやさない・やっつける」です。「やっつける」にあたるのはどれですか。Ba nguyên tắc phòng ngộ độc thực phẩm là "không để dính - không để tăng - tiêu diệt". Việc nào thuộc "tiêu diệt"?
- 生の肉を切ったまな板と包丁について、正しいのはどれですか。Về thớt và dao đã cắt thịt sống, điều nào đúng?
- 冷蔵庫の温度の目安として、正しいのはどれですか。Nhiệt độ tủ lạnh nên ở mức nào?
- 下痢をしています。この日の仕事について、正しいのはどれですか。Bạn bị tiêu chảy. Về công việc hôm đó, điều nào đúng?
- 手に切り傷があるとき、調理に入る前にすることで正しいのはどれですか。Khi tay có vết cắt, trước khi vào bếp phải làm gì?
- 使い捨て手袋の使い方で、正しいのはどれですか。Cách dùng găng tay dùng một lần đúng là?
- 調理場での服装について、正しいのはどれですか。Về trang phục trong bếp, điều nào đúng?
- お客様に出す前に、料理に髪の毛が入っているのを見つけました。正しい対応はどれですか。Trước khi mang ra cho khách, bạn phát hiện có tóc trong món ăn. Cách xử lý đúng là?
- ノロウイルスについて、正しいのはどれですか。Về norovirus, điều nào đúng?
- お客様が店内で嘔吐しました。処理のしかたで正しいのはどれですか。Khách nôn trong quán. Cách xử lý đúng là?
- ふきんの扱いで、正しいのはどれですか。Cách xử lý khăn lau đúng là?
- 食材の保管について、正しいのはどれですか。Về bảo quản nguyên liệu, điều nào đúng?
- 「先入れ先出し」の意味として、正しいのはどれですか。"Nhập trước xuất trước" nghĩa là gì?
- 賞味期限の意味として、正しいのはどれですか。"賞味期限" nghĩa là gì?
- 消費期限が切れた食材を見つけました。正しい対応はどれですか。Bạn thấy nguyên liệu đã quá 消費期限. Cách xử lý đúng?
- 店にねずみやゴキブリが出ないようにする方法で、正しいのはどれですか。Cách phòng chuột và gián trong quán, điều nào đúng?
- 加熱調理の目安について、正しいのはどれですか。Về mốc gia nhiệt khi nấu, điều nào đúng?
- 作った料理をすぐに出せないとき、正しいのはどれですか。Khi món đã nấu chưa mang ra ngay được, điều nào đúng?
- HACCPの考え方として、正しいのはどれですか。Tư duy của HACCP là gì?
- アレルギーについてお客様から質問されました。正しい対応はどれですか。Khách hỏi về dị ứng. Cách xử lý đúng là?
- ごみの扱いで、正しいのはどれですか。Cách xử lý rác đúng là?
- 食器を洗ったあとの乾かし方で、正しいのはどれですか。Cách làm khô bát đĩa sau khi rửa, điều nào đúng?
- 店に入る前の身だしなみで、確認しなくてよいのはどれですか。Trước khi vào ca, điều nào KHÔNG cần kiểm tra về vệ sinh cá nhân?
- お客様が食べ残した料理について、正しいのはどれですか。Về món khách ăn thừa, điều nào đúng?
- 調理中に電話が鳴り、電話に出ました。調理に戻るとき、正しいのはどれですか。Đang nấu thì có điện thoại và bạn nghe máy. Khi quay lại bếp, điều nào đúng?
- 食品を扱う人の健康管理について、正しいのはどれですか。Về quản lý sức khỏe của người xử lý thực phẩm, điều nào đúng?
- 解凍のしかたで、いちばん安全なのはどれですか。Cách rã đông an toàn nhất là?
- 卵の扱いについて、正しいのはどれですか。Về xử lý trứng, điều nào đúng?
- 包丁を持って調理場を歩くとき、正しいのはどれですか。Khi cầm dao đi trong bếp, điều nào đúng?
- 包丁を洗うときの注意で、正しいのはどれですか。Lưu ý khi rửa dao, điều nào đúng?
- 「みじん切り」の説明として、正しいのはどれですか。"Mijingiri" nghĩa là gì?
- 「せん切り」はどの切り方ですか。"Sengiri" là kiểu cắt nào?
- 計量スプーンの大さじ1は、何ミリリットルですか。Một thìa lớn (大さじ1) bằng bao nhiêu ml?
- 和食の調味料を入れる順番「さしすせそ」の「さ」は何ですか。Trong thứ tự nêm "sa-shi-su-se-so" của món Nhật, "sa" là gì?
- 「弱火」の説明として、正しいのはどれですか。"Yowabi" nghĩa là gì?
- 揚げ物の油の温度の目安として、一般的なのはどれですか。Nhiệt độ dầu chiên thông thường vào khoảng bao nhiêu?
- 揚げ物の最中に油から火が出ました。最初にすることで正しいのはどれですか。Đang chiên thì dầu bốc cháy. Việc đầu tiên phải làm là gì?
- やけどをしたとき、最初にすることで正しいのはどれですか。Khi bị bỏng, việc đầu tiên cần làm là gì?
- ごはんを炊く前にすることで、正しいのはどれですか。Trước khi nấu cơm cần làm gì?
- だしをとるときの昆布の扱いで、正しいのはどれですか。Khi nấu nước dùng, cách xử lý tảo bẹ (konbu) đúng là?
- 野菜の下ごしらえで「アク抜き」をする目的はどれですか。Mục đích của "aku-nuki" (khử chát) khi sơ chế rau là gì?
- 盛りつけについて、正しいのはどれですか。Về cách bày món, điều nào đúng?
- スープが熱いまま提供するとき、正しいのはどれですか。Khi phục vụ súp còn nóng, điều nào đúng?
- 冷凍した食材を再び凍らせることについて、正しいのはどれですか。Về việc cấp đông lại nguyên liệu đã rã đông, điều nào đúng?
- 食器を運ぶときの持ち方で、正しいのはどれですか。Cách bưng bát đĩa đúng là?
- コーヒーをいれるときのお湯の温度で、一般的な目安はどれですか。Nhiệt độ nước pha cà phê thường vào khoảng bao nhiêu?
- ビールを注ぐときに気をつけることで、正しいのはどれですか。Khi rót bia cần lưu ý điều gì?
- お客様から「少なめにしてほしい」と言われました。正しい対応はどれですか。Khách nói "cho ít thôi". Cách xử lý đúng là?
- 調理器具を使ったあとの片づけで、正しいのはどれですか。Sau khi dùng dụng cụ nấu, cách dọn đúng là?
- 「仕込み」の意味として、正しいのはどれですか。"Shikomi" nghĩa là gì?
- 食材が足りなくなりそうだと気づきました。正しい対応はどれですか。Bạn nhận thấy nguyên liệu sắp hết. Cách xử lý đúng?
- 電子レンジで温めるときの注意で、正しいのはどれですか。Lưu ý khi hâm bằng lò vi sóng, điều nào đúng?
- 食材を無駄にしないための考え方で、正しいのはどれですか。Tư duy để không lãng phí nguyên liệu, điều nào đúng?
- 同じ味の料理を毎回作るために、いちばん大切なのはどれですか。Để món ăn luôn cùng một vị, điều gì quan trọng nhất?
- 油を使ったあとの処理で、正しいのはどれですか。Xử lý dầu sau khi dùng, điều nào đúng?
- 床に油や水がこぼれているのを見つけました。正しい対応はどれですか。Bạn thấy dầu hoặc nước đổ trên sàn. Cách xử lý đúng?
- 食材を切る前に手を洗うのはなぜですか。Vì sao phải rửa tay trước khi cắt nguyên liệu?
- 野菜を洗うときのポイントとして、正しいのはどれですか。Điểm cần lưu ý khi rửa rau là gì?
- お客様が来店したとき、最初にかける言葉はどれですか。Khi khách bước vào quán, câu đầu tiên nên nói là gì?
- 注文を受けたあとにすることで、正しいのはどれですか。Sau khi nhận order, việc đúng cần làm là gì?
- 料理を運ぶとき、正しいのはどれですか。Khi mang món ra, điều nào đúng?
- 注文とちがう料理を出してしまいました。正しい対応はどれですか。Bạn mang nhầm món. Cách xử lý đúng là?
- お客様から苦情を言われたとき、最初にすることはどれですか。Khi bị khách phàn nàn, việc đầu tiên cần làm là gì?
- お客様に「これはアレルギーの原因になる材料が入っていますか」と聞かれました。正しい対応はどれですか。Khách hỏi "Món này có thành phần gây dị ứng không?". Cách xử lý đúng?
- 料理が出るのが遅れています。正しい対応はどれですか。Món ra chậm. Cách xử lý đúng là?
- お客様が食器を落として割ってしまいました。正しい対応はどれですか。Khách làm rơi vỡ bát đĩa. Cách xử lý đúng?
- お客様の忘れ物を見つけました。正しい対応はどれですか。Bạn thấy đồ khách để quên. Cách xử lý đúng?
- お客様に「いただく」を使う場面として、正しいのはどれですか。Trường hợp dùng đúng từ "itadaku" là?
- お客様が帰るときの言葉として、正しいのはどれですか。Câu nói khi khách ra về, câu nào đúng?
- 小さな子どもを連れたお客様への対応で、正しいのはどれですか。Cách phục vụ khách đi cùng trẻ nhỏ, điều nào đúng?
- 日本語がわからないお客様への対応で、正しいのはどれですか。Cách phục vụ khách không hiểu tiếng Nhật, điều nào đúng?
- 会計のときに気をつけることで、正しいのはどれですか。Khi thanh toán cần lưu ý điều gì?
- 満席で待っているお客様への対応で、正しいのはどれですか。Cách xử lý khi khách phải chờ vì hết chỗ, điều nào đúng?
- テーブルの片づけ(バッシング)のタイミングで、正しいのはどれですか。Thời điểm dọn bàn (bussing) đúng là khi nào?
- お客様の前での身だしなみで、正しいのはどれですか。Về tác phong trước mặt khách, điều nào đúng?
- 先輩から仕事を教わったとき、わからないことがありました。正しい対応はどれですか。Khi được đàn anh chỉ việc mà có chỗ chưa hiểu, nên làm gì?
- 忙しい時間帯にミスをしてしまいました。正しい対応はどれですか。Bạn mắc lỗi trong giờ cao điểm. Cách xử lý đúng?
- お客様からほかのお客様のことを聞かれました。正しい対応はどれですか。Khách hỏi về một khách khác. Cách xử lý đúng?
- 接客中に電話が鳴りました。正しい対応はどれですか。Đang phục vụ khách thì điện thoại reo. Cách xử lý đúng?
- お辞儀のしかたについて、正しいのはどれですか。Về cách cúi chào, điều nào đúng?
- お客様が体調を崩したようです。正しい対応はどれですか。Có vẻ khách bị mệt/khó chịu trong người. Cách xử lý đúng?
- お客様が「おいしかった」と言ってくれました。よい返し方はどれですか。Khách nói "ngon lắm". Cách đáp lại tốt là?
- お客様に呼ばれたときの返事として、正しいのはどれですか。Khi được khách gọi, cách đáp lại đúng là?
- 「厨房」の説明として、正しいのはどれですか。"Chuubou" nghĩa là gì?
- 「ホール」の仕事にあたるのはどれですか。Công việc nào thuộc về "hall"?
- 「ラストオーダー」の意味として、正しいのはどれですか。"Last order" nghĩa là gì?
- 「満席」の意味として、正しいのはどれですか。"Manseki" nghĩa là gì?
- 「おしぼり」の説明として、正しいのはどれですか。"Oshibori" là gì?
- 「テイクアウト」の意味として、正しいのはどれですか。"Takeaway" nghĩa là gì?
- 「発注」の意味として、正しいのはどれですか。"Hacchuu" nghĩa là gì?
- 「検品」の意味として、正しいのはどれですか。"Kenpin" nghĩa là gì?
- 「在庫」の意味として、正しいのはどれですか。"Zaiko" nghĩa là gì?
- 「シフト」の意味として、正しいのはどれですか。"Shift" nghĩa là gì?
- 「まかない」の説明として、正しいのはどれですか。"Makanai" là gì?
- 「盛りつけ」の意味として、正しいのはどれですか。"Moritsuke" nghĩa là gì?
- 「配膳」の意味として、正しいのはどれですか。"Haizen" nghĩa là gì?
- 「食券」の説明として、正しいのはどれですか。"Shokken" là gì?
- 「閉店作業」にあたるのはどれですか。Việc nào thuộc "heiten sagyou" (công việc đóng ca)?