Đây là những từ dùng mỗi ngày trong quán ăn. Không hiểu chỉ thị thì không bắt đầu làm việc được. Trang này gom lại phạm vi cần thiết ngay từ ngày đầu đi làm, không chỉ để thi.

Nơi chốn và vai trò

Từ Cách đọc Nghĩa
厨房 ちゅうぼう Bếp, nơi chế biến món ăn
ホール — Khu bàn khách
客席 きゃくせき Chỗ ngồi của khách
満席 まんせき Kín chỗ, hết bàn
空席 くうせき Còn chỗ trống

Trên tin tuyển dụng cũng ghi “厨房スタッフ” và “ホールスタッフ”. Hãy nhớ: 厨房 = nấu / ホール = tiếp xúc với khách.

Từ ở bếp

Từ Cách đọc Nghĩa
仕込み しこみ Chuẩn bị trước ca (cắt, ướp, nấu nước dùng)
盛りつけ もりつけ Bày món vào đĩa cho đẹp mắt
下ごしらえ したごしらえ Sơ chế trước khi nấu
アク抜き あくぬき Khử vị chát, đắng
火加減 ひかげん Mức lửa (nhỏ, vừa, lớn)
解凍 かいとう Rã đông
加熱 かねつ Gia nhiệt
計量 けいりょう Đong, đo lượng
検品 けんぴん Kiểm tra số lượng và tình trạng hàng nhận

Từ ở khu phục vụ

Từ Cách đọc Nghĩa
配膳 はいぜん Mang món ra bàn và bày lên
下膳 げぜん Dọn bát đĩa sau khi khách ăn xong
会計 かいけい Thanh toán
おしぼり — Khăn ẩm cho khách lau tay
ラストオーダー — Thời điểm cuối cùng nhận order trong ngày
テイクアウト — Mang về
食券 しょっけん Phiếu order mua trước bằng tiền
券売機 けんばいき Máy bán phiếu

Last order khác với giờ đóng cửa. Khi gần đến giờ, hãy báo khách: 「まもなくラストオーダーのお時間です」.

Từ về vận hành quán

Từ Cách đọc Nghĩa
発注 はっちゅう Quán đặt mua nguyên liệu, vật tư từ nhà cung cấp
在庫 ざいこ Lượng nguyên liệu, hàng còn lại
棚卸し たなおろし Kiểm đếm tồn kho
先入れ先出し さきいれさきだし Dùng trước những thứ nhập trước
消費期限 しょうひきげん Hạn an toàn để ăn
賞味期限 しょうみきげん Hạn dùng ngon nhất
シフト — Lịch làm việc
まかない — Bữa ăn cho nhân viên
閉店作業 へいてんさぎょう Vệ sinh, dọn dẹp và chuẩn bị sau giờ đóng cửa

Chú ý: 発注 là quán đặt hàng từ nhà cung cấp; nhận order từ khách thì gọi là “オーダーを取る”. Đề thi cũng đảo hai từ này.

Từ về vệ sinh

Từ Cách đọc Nghĩa
食中毒 しょくちゅうどく Ngộ độc thực phẩm
二次汚染 にじおせん Nhiễm chéo qua dụng cụ
消毒 しょうどく Khử trùng
異物混入 いぶつこんにゅう Dị vật (tóc…) lẫn vào món ăn
常温 じょうおん Nhiệt độ phòng
冷蔵 れいぞう Bảo quản ở 10℃ trở xuống
冷凍 れいとう Cấp đông ở -15℃ trở xuống

Câu nói dùng được ngay

Với khách

Tiếng Nhật Tình huống
いらっしゃいませ Khách vào
お待たせいたしました Khi mang món ra
熱いのでお気をつけください Món nóng
お下げしてもよろしいでしょうか Khi dọn bát đĩa
少々お待ちください Khi xin khách chờ
ありがとうございました Khách về
申し訳ございません Xin lỗi

Tại nơi làm việc

Tiếng Nhật Tình huống
すみません、もう一度お願いします Không nghe rõ
〇〇の意味を教えてください Không hiểu từ
確認させてください Xác nhận mình hiểu đúng chưa
〇〇が少なくなっています Nguyên liệu sắp hết
ご報告があります Báo sai sót hoặc bất thường

Đừng trả lời “はい” khi chưa hiểu. Công việc nhà hàng liên quan trực tiếp đến vệ sinh và an toàn của khách. Hỏi lại không phải điều đáng xấu hổ mà là điều cần thiết.

Kiểm tra bằng câu hỏi luyện tập

→ Làm 15 câu hỏi Từ vựng nhà hàng (miễn phí, có giải thích tiếng Việt)

Liên quan: Ôn tập Phục vụ / Ôn tập Vệ sinh / Toàn cảnh ngành nhà hàng