← Quay lại danh sách luyện tập
Từ vựng ngành nhà hàng - Câu hỏi luyện tập
Từ vựng ngành nhà hàng - Đọc bài ôn tậpGiải thích các điểm ra thi của phần này.
- 「厨房」の説明として、正しいのはどれですか。"Chuubou" nghĩa là gì?
- 「ホール」の仕事にあたるのはどれですか。Công việc nào thuộc về "hall"?
- 「ラストオーダー」の意味として、正しいのはどれですか。"Last order" nghĩa là gì?
- 「満席」の意味として、正しいのはどれですか。"Manseki" nghĩa là gì?
- 「おしぼり」の説明として、正しいのはどれですか。"Oshibori" là gì?
- 「テイクアウト」の意味として、正しいのはどれですか。"Takeaway" nghĩa là gì?
- 「発注」の意味として、正しいのはどれですか。"Hacchuu" nghĩa là gì?
- 「検品」の意味として、正しいのはどれですか。"Kenpin" nghĩa là gì?
- 「在庫」の意味として、正しいのはどれですか。"Zaiko" nghĩa là gì?
- 「シフト」の意味として、正しいのはどれですか。"Shift" nghĩa là gì?
- 「まかない」の説明として、正しいのはどれですか。"Makanai" là gì?
- 「盛りつけ」の意味として、正しいのはどれですか。"Moritsuke" nghĩa là gì?
- 「配膳」の意味として、正しいのはどれですか。"Haizen" nghĩa là gì?
- 「食券」の説明として、正しいのはどれですか。"Shokken" là gì?
- 「閉店作業」にあたるのはどれですか。Việc nào thuộc "heiten sagyou" (công việc đóng ca)?