「配膳」の意味として、正しいのはどれですか。
"Haizen" nghĩa là gì?
- Nhận order
- Mang món ra bàn khách và bày ra
- Nấu món ăn
- Dọn bát đĩa sau khi ăn xong
Đáp án đúng: 料理をお客様の席へ運んで並べること(Mang món ra bàn khách và bày ra)
Giải thích: 配膳 là mang món ra bàn khách và bày lên. Ngược lại, dọn bát đĩa sau khi khách ăn xong gọi là 下膳 (げぜん). Khi 配膳 hãy vừa đọc tên món vừa đặt nhẹ nhàng.
Xem giải thích và đáp án
Đáp án đúng: 料理をお客様の席へ運んで並べること(Mang món ra bàn khách và bày ra)
Giải thích: 配膳 là mang món ra bàn khách và bày lên. Ngược lại, dọn bát đĩa sau khi khách ăn xong gọi là 下膳 (げぜん). Khi 配膳 hãy vừa đọc tên món vừa đặt nhẹ nhàng.