HACCPで「モニタリング」とは何をすることですか。
Trong HACCP, "monitoring" là làm gì?
- Xác nhận CCP có đúng chuẩn không, theo phương pháp và tần suất quy định
- Kiểm tra doanh thu
- Đếm tồn kho
- Đếm giờ làm của công nhân
Đáp án đúng: CCPが基準どおりか、決められた方法と頻度で確認すること(Xác nhận CCP có đúng chuẩn không, theo phương pháp và tần suất quy định)
Giải thích: Monitoring là việc xác nhận và ghi lại xem CCP có đạt chuẩn hay không, theo phương pháp và tần suất đã quy định. Ai, khi nào, đo cái gì, đo thế nào đều được ghi trong quy trình. Không được tự ý thay đổi.
Xem giải thích và đáp án
Đáp án đúng: CCPが基準どおりか、決められた方法と頻度で確認すること(Xác nhận CCP có đúng chuẩn không, theo phương pháp và tần suất quy định)
Giải thích: Monitoring là việc xác nhận và ghi lại xem CCP có đạt chuẩn hay không, theo phương pháp và tần suất đã quy định. Ai, khi nào, đo cái gì, đo thế nào đều được ghi trong quy trình. Không được tự ý thay đổi.