HACCPで「モニタリング」とは何なにをすることですか。

Xem giải thích và đáp án

Đáp án đúng: CCPが基準きじゅんどおりか、決きめられた方法ほうほうと頻度ひんどで確認かくにんすること(Xác nhận CCP có đúng chuẩn không, theo phương pháp và tần suất quy định)

Giải thích: Monitoring là việc xác nhận và ghi lại xem CCP có đạt chuẩn hay không, theo phương pháp và tần suất đã quy định. Ai, khi nào, đo cái gì, đo thế nào đều được ghi trong quy trình. Không được tự ý thay đổi.